Tin tức
Ngữ pháp N2 luôn là phần khiến nhiều học viên “đau đầu” vì có rất nhiều mẫu mang nghĩa gần giống nhau. Chỉ cần nhầm một chút là có thể mất điểm đáng tiếc trong kỳ thi JLPT.
Trong bài viết này, Nhật Ngữ Yuki Sensei sẽ giúp bạn phân biệt 8 cặp ngữ pháp N2 dễ gây nhầm lẫn nhất bằng cách giải thích ngắn gọn, ví dụ dễ hiểu và mẹo ghi nhớ cực nhanh!
Nghĩa:
“Thảo nào”, “bảo sao”, “đương nhiên là…”
Dùng khi người nói nhận ra nguyên nhân hợp lý của sự việc.
彼は日本に10年住んでいる。日本語が上手なわけだ。
→ Anh ấy sống ở Nhật 10 năm rồi, thảo nào tiếng Nhật giỏi.
Nghĩa:
“Không hẳn là…”
Phủ định một phần, không phủ định hoàn toàn.
高いものが全部いいわけではない。
→ Không phải đồ đắt nào cũng tốt.

Nghĩa:
“Đối với”, “trái ngược với”
Thường dùng khi hướng hành động đến ai đó hoặc dùng để so sánh.
先生は学生に対して厳しい。
→ Giáo viên nghiêm khắc với học sinh.
Nghĩa:
“Liên quan đến”
Mang sắc thái chủ đề hoặc lĩnh vực.
日本文化に関して研究している。
→ Đang nghiên cứu về văn hóa Nhật.

Nghĩa:
“Được quyết định”, “kết quả là”
Quyết định đến từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh.
来月、日本へ行くことになった。
→ Đã được quyết định tháng sau đi Nhật.
Nghĩa:
“Tự quyết định”
Thể hiện ý chí cá nhân.
毎日漢字を勉強することにした。
→ Tôi quyết định mỗi ngày học Kanji.

Nghĩa:
“Có vẻ như”
Mang sắc thái formal hơn, thường dùng trong văn viết.
彼はもう会社に着いたようだ。
→ Có vẻ như anh ấy đã đến công ty rồi.
Nghĩa:
“Giống như”, “có vẻ”
Casual hơn, dùng nhiều trong hội thoại.
雨が降るみたい。
→ Hình như sắp mưa.

Nghĩa:
“Càng ngày càng…”
Diễn tả xu hướng tiếp tục theo một hướng.
物価が上がるばかりだ。
→ Giá cả càng ngày càng tăng.
Nghĩa:
“Không chỉ… mà còn…”
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.
彼は頭がいいばかりか、努力家でもある。
→ Cậu ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.

Nghĩa:
“Trong lúc trạng thái còn tồn tại”
Làm việc gì khi trạng thái tốt nhất vẫn còn.
熱いうちに食べて。
→ Ăn lúc còn nóng đi.
Nghĩa:
“Trong khoảng thời gian”
Diễn tả sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó.
留守のあいだに電話があった。
→ Có điện thoại lúc tôi vắng nhà.

Nghĩa:
“Vì mục đích”
Dùng với mục tiêu có ý chí rõ ràng.
日本へ行くために貯金している。
→ Tiết kiệm để đi Nhật.
Nghĩa:
“Để có thể…”
Dùng khi muốn đạt được khả năng hoặc trạng thái.
日本語が話せるようになりたい。
→ Muốn có thể nói tiếng Nhật.

Nghĩa:
Có 2 cách dùng nên rất dễ nhầm.
雨が降りそう。
→ Có vẻ sắp mưa.
田中さんは来ないそうです。
→ Nghe nói anh Tanaka không đến.
Nghĩa:
“Có vẻ như”
Dựa trên suy luận hoặc quan sát của người nói.
彼は疲れているようだ。
→ Có vẻ anh ấy mệt.

Ngữ pháp N2 không khó nếu bạn hiểu đúng bản chất và luyện tập đều đặn mỗi ngày!
Tại Nhật Ngữ Yuki Sensei, học viên được:
Nếu bạn đang ôn thi JLPT N2, hãy liên hệ Nhật Ngữ Yuki Sensei để được tư vấn lộ trình phù hợp nhé!
Cơ sở 1:
39B An Thạnh 20, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 2:
25 Lý Thường Kiệt, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 3:
123 Nguyễn Văn Thành, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 4:
95 Gia Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 5:
847 Cách Mạng Tháng 8, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline:
Đăng ký để nhận thông tin về khoá học và tài liệu học tập