Loading...

Tin tức

8 CẶP NGỮ PHÁP N2 DỄ GÂY LÚ – CÁCH PHÂN BIỆT NHANH VÀ DỄ NHỚ

Ngữ pháp N2 luôn là phần khiến nhiều học viên “đau đầu” vì có rất nhiều mẫu mang nghĩa gần giống nhau. Chỉ cần nhầm một chút là có thể mất điểm đáng tiếc trong kỳ thi JLPT.

Trong bài viết này, Nhật Ngữ Yuki Sensei sẽ giúp bạn phân biệt 8 cặp ngữ pháp N2 dễ gây nhầm lẫn nhất bằng cách giải thích ngắn gọn, ví dụ dễ hiểu và mẹo ghi nhớ cực nhanh!

1. わけだ VS わけではない

わけだ

Nghĩa:
“Thảo nào”, “bảo sao”, “đương nhiên là…”

Dùng khi người nói nhận ra nguyên nhân hợp lý của sự việc.

Ví dụ:

彼は日本に10年住んでいる。日本語が上手なわけだ。
→ Anh ấy sống ở Nhật 10 năm rồi, thảo nào tiếng Nhật giỏi.

わけではない

Nghĩa:
“Không hẳn là…”

Phủ định một phần, không phủ định hoàn toàn.

Ví dụ:

高いものが全部いいわけではない。
→ Không phải đồ đắt nào cũng tốt.

2. に対して VS に関して

に対して

Nghĩa:
“Đối với”, “trái ngược với”

Thường dùng khi hướng hành động đến ai đó hoặc dùng để so sánh.

Ví dụ:

先生は学生に対して厳しい。
→ Giáo viên nghiêm khắc với học sinh.

に関して

Nghĩa:
“Liên quan đến”

Mang sắc thái chủ đề hoặc lĩnh vực.

Ví dụ:

日本文化に関して研究している。
→ Đang nghiên cứu về văn hóa Nhật.

3. ことになる VS ことにする

ことになる

Nghĩa:
“Được quyết định”, “kết quả là”

Quyết định đến từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ:

来月、日本へ行くことになった。
→ Đã được quyết định tháng sau đi Nhật.

ことにする

 Nghĩa:
“Tự quyết định”

Thể hiện ý chí cá nhân.

Ví dụ:

毎日漢字を勉強することにした。
→ Tôi quyết định mỗi ngày học Kanji.

4. ようだ VS みたいだ

ようだ

 Nghĩa:
“Có vẻ như”

Mang sắc thái formal hơn, thường dùng trong văn viết.

Ví dụ:

彼はもう会社に着いたようだ。
→ Có vẻ như anh ấy đã đến công ty rồi.

みたいだ

 Nghĩa:
“Giống như”, “có vẻ”

Casual hơn, dùng nhiều trong hội thoại.

Ví dụ:

雨が降るみたい。
→ Hình như sắp mưa.

5. ばかりだ VS ばかりか

ばかりだ

Nghĩa:
“Càng ngày càng…”

Diễn tả xu hướng tiếp tục theo một hướng.

Ví dụ:

物価が上がるばかりだ。
→ Giá cả càng ngày càng tăng.

ばかりか

Nghĩa:
“Không chỉ… mà còn…”

Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.

Ví dụ:

彼は頭がいいばかりか、努力家でもある。
→ Cậu ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.

6. うちに VS あいだに

うちに

Nghĩa:
“Trong lúc trạng thái còn tồn tại”

Làm việc gì khi trạng thái tốt nhất vẫn còn.

Ví dụ:

熱いうちに食べて。
→ Ăn lúc còn nóng đi.

あいだに

Nghĩa:
“Trong khoảng thời gian”

Diễn tả sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó.

Ví dụ:

留守のあいだに電話があった。
→ Có điện thoại lúc tôi vắng nhà.

7. ために VS ように

ために

Nghĩa:
“Vì mục đích”

Dùng với mục tiêu có ý chí rõ ràng.

Ví dụ:

日本へ行くために貯金している。
→ Tiết kiệm để đi Nhật.

ように

Nghĩa:
“Để có thể…”

Dùng khi muốn đạt được khả năng hoặc trạng thái.

Ví dụ:

日本語が話せるようになりたい。

→ Muốn có thể nói tiếng Nhật.

8. そうだ VS ようだ

そうだ

Nghĩa:

  • Nghe nói…
  • Trông có vẻ…

Có 2 cách dùng nên rất dễ nhầm.

Ví dụ:

雨が降りそう。
→ Có vẻ sắp mưa.

田中さんは来ないそうです。
→ Nghe nói anh Tanaka không đến.

ようだ

Nghĩa:
“Có vẻ như”

Dựa trên suy luận hoặc quan sát của người nói.

Ví dụ:

彼は疲れているようだ。
→ Có vẻ anh ấy mệt.

MẸO HỌC NGỮ PHÁP N2 HIỆU QUẢ

  • Học theo cặp dễ nhầm thay vì học riêng lẻ
  • Đặt ví dụ thực tế để dễ nhớ
  • Luyện đề thường xuyên để quen ngữ cảnh
  • Ghi chú điểm khác nhau bằng từ khóa ngắn

Ngữ pháp N2 không khó nếu bạn hiểu đúng bản chất và luyện tập đều đặn mỗi ngày!


Nhật Ngữ Yuki Sensei – Đồng hành cùng bạn chinh phục JLPT N2

Tại Nhật Ngữ Yuki Sensei, học viên được:

  • Hệ thống ngữ pháp theo nhóm dễ nhầm
  • Luyện đề JLPT sát thực tế
  • Giải thích dễ hiểu, nhớ lâu
  • Hỗ trợ luyện đọc – nghe – từ vựng – Kanji toàn diện

Nếu bạn đang ôn thi JLPT N2, hãy liên hệ Nhật Ngữ Yuki Sensei để được tư vấn lộ trình phù hợp nhé!

 
  • Chia sẻ qua viber bài: 8 CẶP NGỮ PHÁP N2 DỄ GÂY LÚ – CÁCH PHÂN BIỆT NHANH VÀ DỄ NHỚ
  • Chia sẻ qua reddit bài:8 CẶP NGỮ PHÁP N2 DỄ GÂY LÚ – CÁCH PHÂN BIỆT NHANH VÀ DỄ NHỚ

bài viết liên quan

NHỮNG THỨ KHÔNG NÊN / BỊ CẤM MANG VÀO PHÒNG THI JLPT – THÍ SINH CẦN BIẾT!

Kỳ thi JLPT không chỉ kiểm tra năng lực tiếng Nhật mà còn đánh giá sự tập trung, tác phong và việc tuân thủ quy định phòng thi. Chỉ một lỗi nhỏ như quên tắt điện thoại hay mang theo tài liệu ghi chú cũng có thể khiến bạn bị nhắc nhở, mất tập trung hoặc ảnh hưởng kết quả thi.

Phân Biệt 「Vてから」 Và 「Vたあとで」Trong Tiếng Nhật – Đừng Dùng Sai Nữa!

Khi học ngữ pháp tiếng Nhật, nhiều người thường nhầm lẫn giữa 「Vてから」 và 「Vたあとで」 vì cả hai đều mang nghĩa “sau khi…”. Tuy nhiên, cách sử dụng và sắc thái của hai mẫu ngữ pháp này lại khác nhau khá rõ trong giao tiếp thực tế.

NHỮNG LỖI SAI NGƯỜI MỚI HỌC TIẾNG NHẬT HAY GẶP

Tại Nhật Ngữ Yuki Sensei, học viên được hướng dẫn rất kỹ để tránh những lỗi này ngay từ buổi học đầu tiên, giúp việc học nhẹ hơn, rõ ràng hơn và tiến bộ bền vững hơn.

TIỀN NHẬT: TIỀN GIẤY & TIỀN XU – NHỮNG ĐIỀU CƠ BẢN NHƯNG RẤT DỄ NHẦM!

Khi mới học tiếng Nhật hoặc chuẩn bị sang Nhật du học – làm việc, rất nhiều bạn tại Trung tâm Nhật ngữ Yuki Sensei thường bối rối khi nghe người Nhật nói giá bằng từ “man” (万).Dù là kiến thức cơ bản, nhưng cách đọc tiền Nhật lại rất dễ gây nhầm lẫn nếu bạn chưa quen với hệ thống số đếm của người Nhật!

NHỮNG ĐIỀU LƯU Ý QUAN TRỌNG TRƯỚC KHI THI JLPT

BÀI VIẾT DÀNH CHO CÁC THÍ SINH THI LẦN ĐẦU! 

Người Nhật từng nói

"あきらめないことだ。一度あきらめると習慣になる。

Đừng từ bỏ. Một khi đã từ bỏ, nó sẽ trở thành thói quen"

斎藤茂太/Mr. Shigeta Saito

Tìm kiếm

Danh mục tin tức

Loading...

Dịch vụ nổi bật