Loading...

Tin tức

Phân biệt ~ている, ~てある và ~ておく trong tiếng Nhật

1. ~ている – Diễn tả trạng thái / hành động đang diễn ra

  • Ý nghĩa: dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói.

  • Cách dùng: thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh tính tiếp diễn.

???? Ví dụ:

  • 電気がついている。
    (Đèn đang sáng.)

???? Ở đây, “đèn đang sáng” thể hiện trạng thái hiện tại.


2. ~てある – Trạng thái kết quả do ai đó làm sẵn

  • Ý nghĩa: diễn tả kết quả của một hành động đã có người thực hiện từ trước và kết quả đó vẫn duy trì đến hiện tại.

  • Cách dùng: thường dùng với các hành động có chủ đích, do con người thực hiện.

???? Ví dụ:

  • 電気がつけてある。
    (Đèn đã được bật sẵn.)

???? Điểm khác biệt với ~ている là nó nhấn mạnh “ai đó đã làm và để lại kết quả”.


3. ~ておく – Làm trước để chuẩn bị

  • Ý nghĩa: dùng để chỉ một hành động làm sẵn để chuẩn bị cho tương lai.

  • Cách dùng: thể hiện ý định chủ động chuẩn bị trước.

???? Ví dụ:

  • 電気をつけておく。
    (Tôi bật đèn sẵn để chuẩn bị.)

???? Mẫu câu này mang tính chủ động và nhấn mạnh hành động phục vụ cho việc sắp tới.

4. So sánh nhanh ~ている, ~てある và ~ておく

Mẫu ngữ phápÝ nghĩa chínhVí dụDịch nghĩa
~ているTrạng thái / hành động đang diễn ra電気がついているĐèn đang sáng
~てあるTrạng thái kết quả do ai đó làm sẵn電気がつけてあるĐèn đã được bật sẵn
~ておくLàm trước để chuẩn bị電気をつけておくTôi bật đèn sẵn để chuẩn bị

5. Cách nhớ dễ dàng

  • ~ている = đang diễn ra

  • ~てある = kết quả có sẵn

  • ~ておく = làm trước để chuẩn bị

Hãy thử đặt câu mỗi ngày với một hành động quen thuộc (ăn cơm, mở cửa, bật đèn...) để ghi nhớ ba mẫu câu này nhanh hơn nhé!

Kết luận

Ba mẫu ngữ pháp ~ている, ~てある, và ~ておく tuy dễ nhầm lẫn, nhưng chỉ cần nắm rõ trọng tâm ý nghĩa là bạn có thể sử dụng chính xác. Hãy luyện tập nhiều ví dụ trong đời sống để dùng một cách tự nhiên hơn.

???? Đừng quên theo dõi website Nhật Ngữ Yuki Sensei để học thêm nhiều kiến thức thú vị về tiếng Nhật nhé!

 
  • Chia sẻ qua viber bài: Phân biệt ~ている, ~てある và ~ておく trong tiếng Nhật
  • Chia sẻ qua reddit bài:Phân biệt ~ている, ~てある và ~ておく trong tiếng Nhật

bài viết liên quan

8 CẶP NGỮ PHÁP N2 DỄ GÂY LÚ – CÁCH PHÂN BIỆT NHANH VÀ DỄ NHỚ

Ngữ pháp N2 luôn là phần khiến nhiều học viên “đau đầu” vì có rất nhiều mẫu mang nghĩa gần giống nhau. Chỉ cần nhầm một chút là có thể mất điểm đáng tiếc trong kỳ thi JLPT.

NHỮNG THỨ KHÔNG NÊN / BỊ CẤM MANG VÀO PHÒNG THI JLPT – THÍ SINH CẦN BIẾT!

Kỳ thi JLPT không chỉ kiểm tra năng lực tiếng Nhật mà còn đánh giá sự tập trung, tác phong và việc tuân thủ quy định phòng thi. Chỉ một lỗi nhỏ như quên tắt điện thoại hay mang theo tài liệu ghi chú cũng có thể khiến bạn bị nhắc nhở, mất tập trung hoặc ảnh hưởng kết quả thi.

Phân Biệt 「Vてから」 Và 「Vたあとで」Trong Tiếng Nhật – Đừng Dùng Sai Nữa!

Khi học ngữ pháp tiếng Nhật, nhiều người thường nhầm lẫn giữa 「Vてから」 và 「Vたあとで」 vì cả hai đều mang nghĩa “sau khi…”. Tuy nhiên, cách sử dụng và sắc thái của hai mẫu ngữ pháp này lại khác nhau khá rõ trong giao tiếp thực tế.

NHỮNG LỖI SAI NGƯỜI MỚI HỌC TIẾNG NHẬT HAY GẶP

Tại Nhật Ngữ Yuki Sensei, học viên được hướng dẫn rất kỹ để tránh những lỗi này ngay từ buổi học đầu tiên, giúp việc học nhẹ hơn, rõ ràng hơn và tiến bộ bền vững hơn.

TIỀN NHẬT: TIỀN GIẤY & TIỀN XU – NHỮNG ĐIỀU CƠ BẢN NHƯNG RẤT DỄ NHẦM!

Khi mới học tiếng Nhật hoặc chuẩn bị sang Nhật du học – làm việc, rất nhiều bạn tại Trung tâm Nhật ngữ Yuki Sensei thường bối rối khi nghe người Nhật nói giá bằng từ “man” (万).Dù là kiến thức cơ bản, nhưng cách đọc tiền Nhật lại rất dễ gây nhầm lẫn nếu bạn chưa quen với hệ thống số đếm của người Nhật!

Người Nhật từng nói

"あきらめないことだ。一度あきらめると習慣になる。

Đừng từ bỏ. Một khi đã từ bỏ, nó sẽ trở thành thói quen"

斎藤茂太/Mr. Shigeta Saito

Tìm kiếm

Danh mục tin tức

Loading...

Dịch vụ nổi bật